FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 14/10/2025

Nigeria
4 - 0

Benin
Thống kê
Thống kê trận đấu
NigeriaChỉ sốBenin
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
74Chỉ số 2379
48Chỉ số 2465
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
1Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
Nigeria
Sơ đồ 4-4-223262131141715920
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

BenjaminFredrick#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ajayi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Bassey#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Sanusi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Chukwueze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Ndidi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Simon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Osimhen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Adams#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adams#13

A.Adams#5

A.Adams#18

A.Adams#14

A.Adams#1

A.Adams#10

A.Adams#19
A.Adams#16

A.Adams#22

A.Adams#8
Benin
Sơ đồ 4-3-31341312196810917
Đội hình xuất phát

M.Dandjinou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ouorou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hountondji#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tijani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kiki#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dodo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Verdon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Hassane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Tosin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mounié#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Hountondji#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hountondji#15

A.Hountondji#22
A.Hountondji#14

A.Hountondji#20

A.Hountondji#2

A.Hountondji#21

A.Hountondji#23

A.Hountondji#18
A.Hountondji#11

A.Hountondji#5

A.Hountondji#7

A.Hountondji#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benin1 - 1
Nigeria
Nigeria3 - 0
Benin
Benin2 - 1
Nigeria
Benin0 - 1
Nigeria
Nigeria2 - 1
Benin
Benin0 - 1
Nigeria
Nigeria2 - 0
Benin
Benin1 - 0
Nigeria
Nigeria4 - 0
Benin
Nigeria1 - 0
BeninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria
Lesotho1 - 2
Nigeria
South Africa1 - 1
Nigeria
Nigeria1 - 0
Rwanda
Nigeria2 - 0
Republic of the Congo
Sudan4 - 0
Nigeria
Senegal1 - 0
Nigeria
Zanzibar2 - 2
Nigeria
Zanzibar0 - 0
Nigeria
Russia1 - 1
Nigeria
Jamaica2 - 2
NigeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benin
Rwanda0 - 1
Benin
Benin4 - 0
Lesotho
Benin1 - 0
Zimbabwe
Morocco1 - 0
Benin
Benin0 - 2
South Africa
Zimbabwe2 - 2
Benin
Libya0 - 0
Benin
Benin1 - 1
Nigeria
Benin1 - 1
Togo
Togo2 - 0
BeninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nigeria
#14#22#30#41#54#60#70
Benin
#10#20#30#46#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
South Sudan
Mauritania
Cabo Verde
Cameroon
Angola
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Zambia
Niger
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad