FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 10/10/2025

Rwanda
0 - 1

Benin
Thống kê
Thống kê trận đấu
RwandaChỉ sốBenin
106Chỉ số 2365
49Chỉ số 2427
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 33
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Rwanda
Sơ đồ 4-1-4-1114517215121142219
Đội hình xuất phát

N.Fiacre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kavita#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mutsinzi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Manzi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Niyomugabo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mugisha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Mugisha#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Muhire#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Bizimana#4 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Kwizera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Nshuti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Nshuti#7
I.Nshuti#6
I.Nshuti#18
I.Nshuti#8

I.Nshuti#16

I.Nshuti#9

I.Nshuti#3
I.Nshuti#23
I.Nshuti#10
I.Nshuti#21
I.Nshuti#13

I.Nshuti#20
Benin
Sơ đồ 4-2-3-11361351582019179
Đội hình xuất phát

M.Dandjinou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ouorou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tijani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Roche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.D'Almeida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Hassane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dossou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Dodo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Hountondji#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mounié#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mounié#10

S.Mounié#18
S.Mounié#11

S.Mounié#23

S.Mounié#21
S.Mounié#14

S.Mounié#12

S.Mounié#4

S.Mounié#2

S.Mounié#22

S.Mounié#16

S.Mounié#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rwanda2 - 1
Benin
Benin3 - 0
Rwanda
Benin1 - 0
Rwanda
Rwanda0 - 3
Benin
Benin1 - 1
Rwanda
Benin2 - 0
Rwanda
Rwanda1 - 1
Benin
Benin0 - 1
Rwanda
Rwanda0 - 3
BeninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rwanda
Zimbabwe0 - 1
Rwanda
Nigeria1 - 0
Rwanda
Algeria2 - 0
Rwanda
Algeria2 - 0
Rwanda
Rwanda1 - 1
Lesotho
Rwanda0 - 2
Nigeria
Rwanda2 - 1
South Sudan
South Sudan3 - 2
Rwanda
Nigeria1 - 2
Rwanda
Rwanda0 - 1
LibyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benin
Benin4 - 0
Lesotho
Benin1 - 0
Zimbabwe
Morocco1 - 0
Benin
Benin0 - 2
South Africa
Zimbabwe2 - 2
Benin
Libya0 - 0
Benin
Benin1 - 1
Nigeria
Benin1 - 1
Togo
Togo2 - 0
Benin
Rwanda2 - 1
BeninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rwanda
#10#20#30#40#52#60#70
Benin
#11#20#30#43#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Mauritania
Cabo Verde
Cameroon
Angola
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad