FIFA World Cup qualification (CAF)03:45 ngày 10/09/2025

Benin
4 - 0

Lesotho
Thống kê
Thống kê trận đấu
BeninChỉ sốLesotho
94Chỉ số 2391
44Chỉ số 2443
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 22
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
Lineup
Đội hình trận đấu
Benin
Sơ đồ 4-3-311161351518822917
Đội hình xuất phát

M.Dandjinou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rachid#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tijani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Roche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.D'Almeida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Olaitan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Hassane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R. Aloko#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mounié#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Hountondji#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hountondji#16

A.Hountondji#7

A.Hountondji#2

A.Hountondji#19

A.Hountondji#20

A.Hountondji#4

A.Hountondji#12

A.Hountondji#21

A.Hountondji#23

A.Hountondji#3
A.Hountondji#14
A.Hountondji#10
Lesotho
Sơ đồ 4-2-3-1161422013191541259
Đội hình xuất phát

S.Moerane#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Malane#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mkwanazi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Makhele#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Matlabe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Matsau#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Thaba-Ntšo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Mohloai#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K. Makateng#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Bereng#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Motebang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Motebang#23
S.Motebang#7

S.Motebang#11

S.Motebang#21
S.Motebang#3
S.Motebang#22
S.Motebang#8
S.Motebang#1

S.Motebang#17

S.Motebang#6
S.Motebang#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lesotho0 - 0
Benin
Lesotho0 - 0
Benin
Benin1 - 0
LesothoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benin
Benin1 - 0
Zimbabwe
Morocco1 - 0
Benin
Benin0 - 2
South Africa
Zimbabwe2 - 2
Benin
Libya0 - 0
Benin
Benin1 - 1
Nigeria
Benin1 - 1
Togo
Togo2 - 0
Benin
Rwanda2 - 1
Benin
Benin3 - 0
RwandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lesotho
Lesotho0 - 3
South Africa
Namibia3 - 0
Lesotho
Angola4 - 0
Lesotho
Malawi0 - 1
Lesotho
Rwanda1 - 1
Lesotho
South Africa2 - 0
Lesotho
Angola0 - 1
Lesotho
Lesotho0 - 2
Angola
Morocco7 - 0
Lesotho
Lesotho1 - 0
Central African RepublicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benin
#14#23#30#42#50#60#70
Lesotho
#10#20#30#42#52#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
South Sudan
Mauritania
Cabo Verde
Cameroon
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Liberia
Equatorial Guinea
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad