Russian Premier League21:15 ngày 13/04/2026

Akron Togliatti
2 - 3

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akron TogliattiChỉ sốDynamo Moscow
94Chỉ số 2395
54Chỉ số 2451
1Chỉ số 31
7Chỉ số 226
7Chỉ số 28
1Chỉ số 81
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-38822619216515712291
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Rocha#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Djurasovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Pestryakov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Boldyrev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Boldyrev#81

M.Boldyrev#11

M.Boldyrev#69

M.Boldyrev#80

M.Boldyrev#8

M.Boldyrev#89

M.Boldyrev#7

M.Boldyrev#32

M.Boldyrev#78

M.Boldyrev#10
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-131255577607413211133
Đội hình xuất phát

I.Leshchuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Marichal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ricardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Marinkin#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Ngamaleu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Miranchuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gomes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sergeev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#17

I.Sergeev#15

I.Sergeev#56

I.Sergeev#79

I.Sergeev#24

I.Sergeev#91

I.Sergeev#47

I.Sergeev#5

I.Sergeev#14

I.Sergeev#88

I.Sergeev#40

I.Sergeev#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow1 - 2
Akron Togliatti
Dynamo Moscow2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 2
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 0
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Akhmat Grozny
Spartak Moscow4 - 3
Akron Togliatti
FC Orenburg2 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 1
Dalian Yingbo
Akron Togliatti3 - 1
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti1 - 0
Dinamo Samarqand
Akron Togliatti2 - 0
Rodina Moskva II
Akron Togliatti1 - 3
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 0
FK Krasnodar
Dynamo Moscow3 - 3
FC Orenburg
Dynamo Moscow1 - 3
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow1 - 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Ural Yekaterinburg1 - 2
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
FK KrasnodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akron Togliatti
#12#21#30#41#57#60#70
Dynamo Moscow
#13#22#30#41#58#60#70
Baltika Kaliningrad
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi