Russian Cup00:45 ngày 06/03/2026

Dynamo Moscow
5 - 2

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốSpartak Moscow
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
12Chỉ số 217
6Chỉ số 25
13Chỉ số 811
90Chỉ số 23112
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 224
39Chỉ số 2462
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-199505741013217445570
Đội hình xuất phát

A.Lunev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kutitskiy#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ricardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ngamaleu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Miranchuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rubens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tyukavin#70 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tyukavin#40

K.Tyukavin#79

K.Tyukavin#33

K.Tyukavin#17

K.Tyukavin#14

K.Tyukavin#91

K.Tyukavin#88

K.Tyukavin#60

K.Tyukavin#15

K.Tyukavin#11

K.Tyukavin#56

K.Tyukavin#31
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-1-4-19883497568189171047
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Litvinov#68 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Saus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Marquinhos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zobnin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Zobnin#3

R.Zobnin#91

R.Zobnin#2

R.Zobnin#56

R.Zobnin#32

R.Zobnin#27

R.Zobnin#24

R.Zobnin#11

R.Zobnin#40

R.Zobnin#77

R.Zobnin#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Spartak Moscow
Dynamo Moscow2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 2
Dynamo Moscow
Spartak Moscow3 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Spartak Moscow
Dynamo Moscow0 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Ural Yekaterinburg1 - 2
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
FK Krasnodar
CSKA Moscow1 - 1
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Chengdu Rongcheng
Dynamo Moscow2 - 2
Shanghai Shenhua
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Moscow
Akhmat Grozny2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
FC Sochi2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
FK Yelimay Semey
Spartak Moscow5 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 1
FC Astana
Spartak Moscow1 - 0
Dalian Yingbo
Spartak Moscow2 - 0
FC Pyunik
China2 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 0
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 3
Spartak MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#15#21#30#44#56#60#70
Spartak Moscow
#12#21#30#42#55#60#70
FC Orenburg
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akron Togliatti