Ukrainian Premier League19:30 ngày 12/09/2025

FK Oleksandria
4 - 1

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốLNZ Cherkasy
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 229
34Chỉ số 2462
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
3Chỉ số 24
62Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-11228650235597192710
Đội hình xuất phát

V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D. Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mykola Oharkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Henrique#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kozak#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Shostak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kulakov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kulakov#8

A.Kulakov#99

A.Kulakov#49
A.Kulakov#72

A.Kulakov#16

A.Kulakov#97

A.Kulakov#19

A.Kulakov#11

A.Kulakov#55

A.Kulakov#24

A.Kulakov#44
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-111142917527106790
Đội hình xuất phát

D.Ledviy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nonikashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Bennette#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Assinor#23

M.Assinor#72

M.Assinor#16

M.Assinor#9

M.Assinor#24

M.Assinor#12

M.Assinor#8

M.Assinor#88
M.Assinor#21

M.Assinor#19
M.Assinor#20
M.Assinor#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria1 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 2
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria5 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 4
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 0
FK Oleksandria
Kudrivka3 - 1
FK Oleksandria
Partizan Belgrade4 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Partizan Belgrade
FK Oleksandria1 - 2
Slaven Belupo
FK Oleksandria1 - 2
FK Mladost DG
Dunajska Streda0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 2
Veres
Probiy Horodenka0 - 1
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr0 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Zorya0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 2
Chornomorets Odesa
LNZ Cherkasy2 - 1
Kudrivka
LNZ Cherkasy2 - 0
UCSA
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#14#21#30#43#53#60#70
LNZ Cherkasy
#11#21#30#42#54#60#70
Dynamo Kyiv
Kryvbas
FC Karpaty Lviv
Rukh Vynnyky
SC Poltava