Ukrainian Premier League19:30 ngày 31/08/2025

Dynamo Kyiv
4 - 1

Polissya Zhytomyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốPolissya Zhytomyr
4Chỉ số 225
1Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 34
3Chỉ số 25
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
85Chỉ số 2385
49Chỉ số 2468
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-13520403229192952239
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Belovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Guerrero#10
E.Guerrero#34

E.Guerrero#7

E.Guerrero#74

E.Guerrero#44

E.Guerrero#6

E.Guerrero#45

E.Guerrero#51

E.Guerrero#8

E.Guerrero#99
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 4-1-4-114445158111810789
Đội hình xuất phát

O.Kudryk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Yosefi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gayduchyk#2

M.Gayduchyk#9

M.Gayduchyk#22

M.Gayduchyk#38

M.Gayduchyk#58

M.Gayduchyk#30

M.Gayduchyk#6

M.Gayduchyk#99

M.Gayduchyk#23

M.Gayduchyk#19

M.Gayduchyk#34

M.Gayduchyk#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polissya Zhytomyr0 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv3 - 0
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr3 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv5 - 1
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv1 - 1
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv1 - 1
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Dynamo Kyiv
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
Pafos FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky1 - 5
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
Pafos FC
Veres0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 3
Dynamo Kyiv
NK Osijek1 - 0
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Fiorentina3 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 3
Fiorentina
Polissya Zhytomyr0 - 2
LNZ Cherkasy
Paksi FC2 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 1
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr3 - 0
Paksi FC
FC Karpaty Lviv0 - 2
Polissya Zhytomyr
FC Santa Coloma1 - 4
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 2
FC Santa Coloma
Polissya Zhytomyr2 - 0
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#14#23#30#41#53#60#70
Polissya Zhytomyr
#11#21#30#44#55#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
Kudrivka
Obolon Kyiv
FK Oleksandria
SC Poltava