Ukrainian Premier League19:40 ngày 13/09/2025

Obolon Kyiv
2 - 2

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon KyivChỉ sốDynamo Kyiv
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
74Chỉ số 23115
32Chỉ số 2461
1Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Obolon Kyiv
1503237517685540
Đội hình xuất phát

N.Fedorivskyi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
andrij lomnitskij#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y. Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Chekh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kulakovskyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Sukhanov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Nesterenko#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Nesterenko#42
I.Nesterenko#70
I.Nesterenko#22
I.Nesterenko#28
I.Nesterenko#91

I.Nesterenko#24

I.Nesterenko#10

I.Nesterenko#23

I.Nesterenko#9
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-2-3-1352040322657292239
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Belovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Guerrero#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Guerrero#16
E.Guerrero#14

E.Guerrero#77

E.Guerrero#44

E.Guerrero#74

E.Guerrero#51

E.Guerrero#91

E.Guerrero#8

E.Guerrero#15

E.Guerrero#10

E.Guerrero#66

E.Guerrero#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Kyiv3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 5
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv2 - 4
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv5 - 0
Obolon Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Obolon Kyiv
Dynamo Kyiv5 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv0 - 1
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Kryvbas2 - 1
Obolon Kyiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky1 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv0 - 1
Veres
Obolon Kyiv2 - 0
Chornomorets OdesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv4 - 1
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv1 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Dynamo Kyiv
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
Pafos FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky1 - 5
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
Pafos FC
Veres0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 3
Dynamo KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kyiv
#12#21#30#41#52#60#70
Dynamo Kyiv
#12#22#30#41#53#60#70
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy
Zorya
Kolos Kovalivka
Kudrivka
FC Karpaty Lviv