Czech Third League23:00 ngày 08/08/2025

SK Kladno
3 - 5

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK KladnoChỉ sốDukla Praha B
11Chỉ số 223
119Chỉ số 2429
158Chỉ số 2389
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
20Chỉ số 21
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Kladno
Sơ đồ 4-2-3-161205154162113101711
Đội hình xuất phát
d.spilka#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.fojt#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pavel hrdlicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
adam konig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Eichler#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
j.hudec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Novak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
tadeas pospisil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

f.simecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Novotný#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Novotný#8
O.Novotný#22

O.Novotný#9

O.Novotný#23
O.Novotný#18
O.Novotný#30
O.Novotný#6
Dukla Praha B
Sơ đồ 4-3-1-2125351126187141533
Đội hình xuất phát

F.Vácha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Gaszczyk#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
d.velasquez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
filip sladovnik#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
michal kroupa#15 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
stepan barta#33 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
stepan barta#6
stepan barta#21
stepan barta#39
stepan barta#19

stepan barta#17
stepan barta#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
SK Kladno5 - 0
Loko Vltavin
SK Kladno5 - 0
Bohemians1905 B
SK Kladno5 - 0
FC Pisek
SK Kladno3 - 1
Domazlice
SK Kladno3 - 0
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B2 - 3
SK Kladno
SK Kladno2 - 0
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B2 - 2
SK Kladno
SK Kladno2 - 0
Jablonec B
Sokol Brozany2 - 0
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Slovan Velvary2 - 4
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Teplice B
Spolana Neratovice2 - 3
Dukla Praha B
FK Kolin3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B9 - 1
FK Chomutov
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 5
Domazlice
Loko Vltavin1 - 0
Dukla Praha B
Dukla Praha B6 - 0
Admira Praha
Dukla Praha B0 - 2
Ceske Budejovice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Kladno
#13#20#30#40#520#60#70
Dukla Praha B
#15#23#30#41#51#60#70
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
FK Pribram B
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Banik Most-Sous
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin