Czech Third League17:00 ngày 28/02/2026

Slavia Prague C
2 - 1

SK Kladno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Prague CChỉ sốSK Kladno
95Chỉ số 23118
30Chỉ số 2476
3Chỉ số 29
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Prague C
15171476211241115
Đội hình xuất phát
ondrej suchy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym palivec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kotrba#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Isaiah#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej frolik#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan beran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.potmesil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitek skokan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vitek skokan#29

vitek skokan#9
vitek skokan#2

vitek skokan#19
vitek skokan#10

vitek skokan#3
SK Kladno
16719611710111341520
Đội hình xuất phát

D.Eichler#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jiří Tesař#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Váňa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.spilka#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.simecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas pospisil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Novotný#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fojt#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.fojt#2

r.fojt#22

r.fojt#3
r.fojt#30
r.fojt#18
r.fojt#8

r.fojt#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 2
Dynamo Dresden (Youth)
Slavia Prague C0 - 1
Pardubice B
Slavia Prague C1 - 4
Furth II
Slavia Prague C0 - 2
Teplice B
Slavia Prague C1 - 3
Mlada Boleslav B
Slavia Prague C1 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno0 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 2
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C2 - 0
FK Pribram B
SK Motorlet Praha0 - 2
Slavia Prague CĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
Sparta Praha B2 - 3
SK Kladno
FC Sellier & Bellot Vlašim4 - 0
SK Kladno
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
SK Kladno
FK Viagem Ústí nad Labem5 - 1
SK Kladno
SK Kladno3 - 0
Banik Most-Sous
SK Kladno5 - 2
SK Slany
SK Kladno2 - 2
Fotbal Příbram
FC SILON Táborsko3 - 1
SK Kladno
SK Petrin Plzen0 - 5
SK Kladno
SK Kladno0 - 0
Slavia Prague CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Prague C
#12#20#30#42#53#60#70
SK Kladno
#11#21#30#40#59#60#70
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin