Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 18/05/2025

Dordrecht
2 - 0

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốDe Graafschap
0Chỉ số 30
4Chỉ số 215
63Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 81
7Chỉ số 225
3Chỉ số 22
90Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 4-3-36334155610828911
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Schuurman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

parlanti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Slory#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Pynadath#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pynadath#18

J.Pynadath#16

J.Pynadath#12

J.Pynadath#20

J.Pynadath#23
J.Pynadath#27

J.Pynadath#19

J.Pynadath#14

J.Pynadath#7

J.Pynadath#17

J.Pynadath#1

J.Pynadath#2
De Graafschap
Sơ đồ 3-5-21224203733875926
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Willemsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Hillen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Marcal#37 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Niemeijer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Warmerdam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.VanGilst#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Schoppema#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Love#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Seuntjens#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Seuntjens#3

R.Seuntjens#27

R.Seuntjens#23

R.Seuntjens#11

R.Seuntjens#28

R.Seuntjens#15

R.Seuntjens#21

R.Seuntjens#6

R.Seuntjens#25
R.Seuntjens#30

R.Seuntjens#47

R.Seuntjens#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap0 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
De Graafschap4 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
De Graafschap
De Graafschap1 - 1
Dordrecht
Dordrecht0 - 4
De Graafschap
De Graafschap1 - 1
Dordrecht
De Graafschap2 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 4
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
De Graafschap0 - 0
Dordrecht
Dordrecht4 - 1
Volendam
FC Utrecht Youth1 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 0
MVV Maastricht
FC Oss2 - 0
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
Den Bosch
Dordrecht3 - 0
Ajax Amsterdam U21
ADO Den Haag2 - 1
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap0 - 0
Dordrecht
Helmond Sport1 - 4
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
SC Telstar
VVV Venlo3 - 1
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Ajax Amsterdam U21
FC Eindhoven1 - 0
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Roda JC
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
MVV Maastricht
FC Oss0 - 2
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#12#20#30#40#53#60#70
De Graafschap
#10#20#30#40#52#60#70
Excelsior SBV
Emmen
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth
Vitesse Arnhem