Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 10/05/2025

Helmond Sport
1 - 4

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốDe Graafschap
4Chỉ số 216
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2388
0Chỉ số 31
64Chỉ số 2448
16Chỉ số 229
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 4-3-3112351719228113932
Đội hình xuất phát

W.V.d.Steen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ogenia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scholz#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.V.Hove#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ingason#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Ostrc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.v.d.Hurk#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Essakkati#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Essakkati#33

T.Essakkati#4

T.Essakkati#10

T.Essakkati#7

T.Essakkati#23

T.Essakkati#21

T.Essakkati#6

T.Essakkati#2

T.Essakkati#52

T.Essakkati#29
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-11342021823371079
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Willemsen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Hillen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Warmerdam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Marcal#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mahi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.VanGilst#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Love#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Love#47

J.Love#12

J.Love#27

J.Love#2

J.Love#5

J.Love#26

J.Love#15

J.Love#28

J.Love#6

J.Love#25
J.Love#30

J.Love#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap2 - 3
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 1
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
Helmond Sport
De Graafschap2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 2
De Graafschap
Helmond Sport0 - 4
De Graafschap
De Graafschap0 - 1
Helmond Sport
De Graafschap0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Ajax Amsterdam U211 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
SC Telstar
FC Eindhoven2 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Roda JC3 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport4 - 0
MVV Maastricht
Volendam3 - 1
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap2 - 1
SC Telstar
VVV Venlo3 - 1
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Ajax Amsterdam U21
FC Eindhoven1 - 0
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Roda JC
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
MVV Maastricht
FC Oss0 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
Excelsior SBV
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#11#21#30#40#56#60#70
De Graafschap
#14#21#30#41#54#60#70
ADO Den Haag
Dordrecht
Emmen
AZ Alkmaar Youth
FC Utrecht Youth
Vitesse Arnhem