Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 20/04/2025

De Graafschap
2 - 0

Ajax Amsterdam U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốAjax Amsterdam U21
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
15Chỉ số 224
0Chỉ số 30
70Chỉ số 2444
118Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-112242058272833309
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Willemsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schoppema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Warmerdam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Najah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.V.D.Heide#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Niemeijer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Kadiri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Love#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Love#3

J.Love#23

J.Love#47

J.Love#25

J.Love#6

J.Love#12

J.Love#10

J.Love#26

J.Love#21

J.Love#7

J.Love#15
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-2-3-11234586111079
Đội hình xuất phát

P.P.Reverson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.vandePavert#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nick Verschuren#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bouwman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Butera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Steur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Rijkhoff#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Rayane Bounida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Faberski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Konadu#20

Konadu#18

Konadu#19

Konadu#12

Konadu#22
Konadu#16

Konadu#15

Konadu#21

Konadu#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajax Amsterdam U212 - 0
De Graafschap
De Graafschap0 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U215 - 1
De Graafschap
Ajax Amsterdam U211 - 1
De Graafschap
De Graafschap1 - 3
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
De Graafschap
De Graafschap2 - 2
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap3 - 2
Ajax Amsterdam U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
FC Eindhoven1 - 0
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Roda JC
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
MVV Maastricht
FC Oss0 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
Excelsior SBV
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De Graafschap
De Graafschap5 - 1
AZ Alkmaar Youth
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
Vitesse Arnhem
Dordrecht3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Volendam
Den Bosch3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Emmen
VVV Venlo1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 0
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#12#22#30#40#57#60#70
Ajax Amsterdam U21
#10#20#30#40#53#60#70
SC Telstar
Helmond Sport