Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủDila Gori vs FC Meshakhte Tkibuli

Dila Gori vs FC Meshakhte Tkibuli

Kiểm tra lịch trận đấu Dila Gori vs FC Meshakhte Tkibuli diễn ra lúc 22:00 ngày 16/08/2026 tại Jd88.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
22:00 ngày 16/08/2026
Dila Gori

Dila Gori

3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu16/08/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4479567
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dila GoriChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
4Chỉ số 223
115Chỉ số 2395
63Chỉ số 2454
7Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dila Gori

Sơ đồ 3-4-1-2
122251316151724101122

Đội hình xuất phát

L.Sanikidze
L.Sanikidze#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.kikabidze
t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Yarbrough
L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
araujo joao
araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Sanyang
M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kobakhidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Anoff
B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Diouf#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Otar Parulava
Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
K.Grabovskis
K.Grabovskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Shekiladze
S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze
S.Shekiladze#33
S.Shekiladze
S.Shekiladze#19
S.Shekiladze
S.Shekiladze#14
S.Shekiladze
S.Shekiladze#9
S.Shekiladze
S.Shekiladze#1
S.Shekiladze
S.Shekiladze#8
S.Shekiladze
S.Shekiladze#5
S.Shekiladze#27

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 3-4-2-1
29213116262771330109

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
giorgi kvirkvelia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
pimentel eric
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Gegia
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kantaria
G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
e.jijavadze
e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M.Pyrohov
M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
G.Gogolashvili
G.Gogolashvili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#5
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#6
I.Sikharulidze#8
I.Sikharulidze#36
I.Sikharulidze#2
I.Sikharulidze#25
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dila Gori

FC GoriFC Gori0 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4602241 · Home #40117 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Apollon Limassol FCApollon Limassol FC3 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4590918 · Home #10953 · Away #11365 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Iberia TbilisiIberia Tbilisi0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4592522 · Home #51012 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 17, 0, 0]
Dila GoriDila Gori0 - 4Apollon Limassol FCApollon Limassol FC
Match #4590873 · Home #11365 · Away #10953 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
SS VirtusSS Virtus1 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4556547 · Home #21667 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 1SS VirtusSS Virtus
Match #4556546 · Home #11365 · Away #21667 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4564950 · Home #10312 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 2]
Dila GoriDila Gori0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4562943 · Home #11365 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479557 · Home #11365 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479552 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479564 · Home #26858 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4602235 · Home #30966 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 1, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
FC GonioFC Gonio1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4592541 · Home #76208 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli2 - 4UrartuUrartu
Match #4585622 · Home #26858 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479560 · Home #31528 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 2, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4479555 · Home #26858 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479549 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 6Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479544 · Home #26858 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [6, 3, 0, 3, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479541 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479534 · Home #26858 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dila Gori
#13#22#30#42#57#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K