Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 16/08/2026

Dila Gori
3 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
4Chỉ số 223
115Chỉ số 2395
63Chỉ số 2454
7Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 3-4-1-2122251316151724101122
Đội hình xuất phát

L.Sanikidze#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kobakhidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Diouf#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

K.Grabovskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze#33

S.Shekiladze#19

S.Shekiladze#14

S.Shekiladze#9

S.Shekiladze#1

S.Shekiladze#8

S.Shekiladze#5
S.Shekiladze#27
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 3-4-2-129213116262771330109
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
giorgi kvirkvelia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Gogolashvili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze#1

I.Sikharulidze#5

I.Sikharulidze#6
I.Sikharulidze#8
I.Sikharulidze#36
I.Sikharulidze#2
I.Sikharulidze#25

I.Sikharulidze#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori1 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Gori0 - 2
Dila Gori
Apollon Limassol FC3 - 0
Dila Gori
Iberia Tbilisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 4
Apollon Limassol FC
SS Virtus1 - 0
Dila Gori
Dila Gori3 - 1
SS Virtus
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori3 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 4
Urartu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 6
Dinamo Tbilisi
Spaeri FC2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#13#22#30#42#57#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#21#30#43#53#60#70
Dinamo Batumi