Costa Rica Primera Division09:00 ngày 14/05/2026

Deportivo Saprissa
2 - 1

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo SaprissaChỉ sốCS Herediano
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
33Chỉ số 2460
4Chỉ số 227
1Chỉ số 31
1Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
81Chỉ số 23115
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 4-5-140124322178107249
Đội hình xuất phát

A.Madriz#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Blanco#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Waston#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Arboine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Azofeifa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Taylor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Guzmán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Brenes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Hernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Sinclair#24 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Rodríguez#42

T.Rodríguez#50

T.Rodríguez#27

T.Rodríguez#38

T.Rodríguez#11

T.Rodríguez#5

T.Rodríguez#14

T.Rodríguez#28

T.Rodríguez#15

T.Rodríguez#30
CS Herediano
Sơ đồ 4-4-231599231637245510629
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.González#62 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hernandez#11

M.Hernandez#92

M.Hernandez#17

M.Hernandez#43

M.Hernandez#38

M.Hernandez#77

M.Hernandez#97

M.Hernandez#26

M.Hernandez#8

M.Hernandez#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Herediano
CS Herediano3 - 3
Deportivo Saprissa
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa4 - 0
CS Herediano
Deportivo Saprissa1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Deportivo SaprissaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC1 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa5 - 0
Guadalupe FC
LD Alajuelense1 - 1
Deportivo Saprissa
Sporting FC1 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 2
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa4 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Deportivo Saprissa5 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Deportivo SaprissaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD San Carlos
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
Puntarenas FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
LD Alajuelense
CS Herediano1 - 2
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa2 - 1
CS HeredianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Saprissa
#12#22#31#41#52#60#70
CS Herediano
#11#21#30#41#56#60#70