FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 06/09/2025

Greece
5 - 1

Belarus
Thống kê
Thống kê trận đấu
GreeceChỉ sốBelarus
15Chỉ số 214
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2363
56Chỉ số 2435
1Chỉ số 32
15Chỉ số 225
11Chỉ số 27
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Greece
Sơ đồ 4-2-3-112243216161911914
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Mavropanos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tsimikas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kourbelis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C·Zafeiris#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Karetsas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bakasetas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#5

V.Pavlidis#1

V.Pavlidis#23

V.Pavlidis#15

V.Pavlidis#10

V.Pavlidis#22

V.Pavlidis#7

V.Pavlidis#20

V.Pavlidis#13

V.Pavlidis#18

V.Pavlidis#8

V.Pavlidis#17
Belarus
Sơ đồ 4-4-2122243210151419239
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pigas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Martynovich#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Zabelin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pechenin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Gromyko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Korzun#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Yablonski#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Kovalyow#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Melnichenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.E.Ngome#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.E.Ngome#11

M.E.Ngome#20

M.E.Ngome#21

M.E.Ngome#5

M.E.Ngome#6

M.E.Ngome#18

M.E.Ngome#7

M.E.Ngome#16
M.E.Ngome#8

M.E.Ngome#1

M.E.Ngome#17

M.E.Ngome#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Greece
Greece4 - 0
Bulgaria
Greece4 - 1
Slovakia
Scotland0 - 3
Greece
Greece0 - 1
Scotland
Finland0 - 2
Greece
Greece0 - 3
England
Greece2 - 0
Ireland
England1 - 2
Greece
Ireland0 - 2
Greece
Greece3 - 0
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belarus
Belarus1 - 4
Russia
Belarus4 - 1
Kazakhstan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Tajikistan0 - 5
Belarus
Bulgaria1 - 1
Belarus
Northern Ireland2 - 0
Belarus
Belarus1 - 1
Luxembourg
Belarus0 - 0
Northern Ireland
Luxembourg0 - 1
Belarus
Belarus0 - 0
BulgariaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Greece
#15#24#30#41#511#60#70
Belarus
#11#20#30#42#57#60#70
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Denmark
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Spain
Hungary
Armenia
Portugal
Poland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Belgium
Liechtenstein