Welsh Cymru Championship01:45 ngày 25/10/2025

Denbigh Town
2 - 2

Ruthin Town FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Denbigh TownChỉ sốRuthin Town FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
59Chỉ số 2541
73Chỉ số 2371
8Chỉ số 21
57Chỉ số 2434
14Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruthin Town FC1 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC4 - 0
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 1
Ruthin Town FC
Denbigh Town3 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC2 - 1
Denbigh Town
Ruthin Town FC3 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 1
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denbigh Town
Guilsfield2 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 1
Y Rhyl 1879
Newtown A.F.C.4 - 2
Denbigh Town
Porthmadog2 - 2
Denbigh Town
Porthmadog2 - 2
Denbigh Town
Llandudno3 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town5 - 1
Flint Mountain
Denbigh Town1 - 1
Buckley Town
Penrhyncoch1 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town3 - 1
Mold AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Holyhead1 - 3
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 1
Guilsfield
Flint Mountain2 - 0
Ruthin Town FC
Llanrug3 - 3
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 3
Llandudno
Ruthin Town FC0 - 0
Rhyl FC (- 2020)
Holywell5 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Penrhyncoch
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Gresford2 - 1
Ruthin Town FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Denbigh Town
#12#20#30#43#58#60#70
Ruthin Town FC
#12#22#30#44#51#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Airbus UK Broughton
Brickfield Rangers
Caersws