Welsh Cymru Championship21:00 ngày 22/02/2025

Ruthin Town FC
1 - 1

Denbigh Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruthin Town FCChỉ sốDenbigh Town
1Chỉ số 40
4Chỉ số 30
1Chỉ số 213
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2381
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 2215
31Chỉ số 2464
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Llanelli Town AFC | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Trey Thomas Drossel | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Newport City | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | Trefelin BGC | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Pontypridd Town | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 6 | Cambrian Clydach | 30 | 13 | 11 | 6 | 50 |
| 7 | Carmarthen | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 8 | Baglan Dragons | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Llantwit Major | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 10 | Ammanford | 30 | 11 | 3 | 16 | 36 |
| 11 | Afan Lido | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Caerau Ely | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 |
| 13 | Cwmbran Celtic | 30 | 9 | 3 | 18 | 30 |
| 14 | Penrhiwceiber Rangers | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Goytre Utd | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 16 | Taffs Well | 30 | 3 | 6 | 21 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colwyn Bay | 30 | 26 | 3 | 1 | 81 |
| 2 | Airbus UK Broughton | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 3 | Holywell | 30 | 18 | 3 | 9 | 57 |
| 4 | Llandudno | 30 | 15 | 4 | 11 | 49 |
| 5 | Buckley Town | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Guilsfield | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Flint Mountain | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 8 | Mold Alexandra | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 9 | Denbigh Town | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 10 | Penrhyncoch | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Gresford | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Caersws | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Ruthin Town FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Bangor 1876 | 30 | 8 | 4 | 18 | 28 |
| 15 | Llay Miners Welfare | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| 16 | Prestatyn Town FC | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC4 - 0
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 1
Ruthin Town FC
Denbigh Town3 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC2 - 1
Denbigh Town
Ruthin Town FC3 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 1
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Prestatyn Town FC1 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 1
Flint Mountain
Llandudno5 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 0
Mold Alexandra
Gresford1 - 0
Ruthin Town FC
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 2
Llandudno
Colwyn Bay3 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Airbus UK Broughton
Colwyn Bay2 - 1
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denbigh Town
Denbigh Town0 - 2
Flint Mountain
Denbigh Town0 - 1
Llanelli Town AFC
Llandudno2 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town3 - 0
Penrhyncoch
Denbigh Town3 - 2
Guilsfield
Denbigh Town2 - 4
Holywell
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FC
Denbigh Town1 - 2
Buckley Town
Prestatyn Town FC1 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town7 - 1
LlanuwchllynĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruthin Town FC
#11#21#31#44#51#60#70
Denbigh Town
#11#20#30#40#54#60#70
Trey Thomas Drossel
Newport City
Trefelin BGC
Pontypridd Town
Cambrian Clydach
Carmarthen
Baglan Dragons
Llantwit Major
Ammanford
Afan Lido
Caerau Ely
Cwmbran Celtic
Penrhiwceiber Rangers
Goytre Utd
Taffs Well
Caersws
Bangor 1876
Llay Miners Welfare