Welsh Cymru Championship01:45 ngày 06/09/2025

Denbigh Town
1 - 1

Buckley Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Denbigh TownChỉ sốBuckley Town
47Chỉ số 2438
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
79Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
14Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 33
8Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buckley Town0 - 5
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 2
Buckley Town
Buckley Town1 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town6 - 5
Buckley Town
Buckley Town3 - 0
Denbigh Town
Denbigh Town0 - 1
Buckley Town
Buckley Town0 - 2
Denbigh Town
Buckley Town1 - 3
Denbigh Town
Denbigh Town3 - 0
Buckley Town
Buckley Town2 - 1
Denbigh TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denbigh Town
Penrhyncoch1 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town3 - 1
Mold Alexandra
Gresford0 - 5
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 2
Holywell
Rhyl FC (- 2020)2 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town3 - 2
Caersws
Flint Mountain1 - 3
Denbigh Town
Connahs Quay Nomads FC9 - 2
Denbigh Town
Llay Miners Welfare1 - 2
Denbigh Town
Gresford3 - 3
Denbigh TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buckley Town
Buckley Town3 - 0
Flint Mountain
Buckley Town1 - 2
Guilsfield
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Brickfield Rangers4 - 0
Buckley Town
Buckley Town2 - 3
Newtown A.F.C.
Buckley Town0 - 3
Airbus UK Broughton
Holyhead0 - 4
Buckley Town
Flint Town5 - 0
Buckley Town
Mold Alexandra3 - 1
Buckley Town
Buckley Town0 - 0
Ruthin Town FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Denbigh Town
#11#21#30#41#54#60#70
Buckley Town
#11#21#30#43#52#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Llandudno
Y Rhyl 1879