Welsh Cymru Championship01:45 ngày 13/09/2025

Ruthin Town FC
1 - 3

Llandudno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruthin Town FCChỉ sốLlandudno
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2111
3Chỉ số 32
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
94Chỉ số 23100
34Chỉ số 2469
7Chỉ số 229
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Llandudno5 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 2
Llandudno
Ruthin Town FC5 - 4
Llandudno
Ruthin Town FC3 - 2
Llandudno
Ruthin Town FC1 - 1
Llandudno
Llandudno0 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Llandudno
Llandudno1 - 0
Ruthin Town FC
Llandudno1 - 0
Ruthin Town FC
Llandudno2 - 2
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 0
Rhyl FC (- 2020)
Holywell5 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Penrhyncoch
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Gresford2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 9
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.3 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 0
Penrhyncoch
Ruthin Town FC1 - 2
Cwmbran Celtic
Ruthin Town FC4 - 2
PorthmadogĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llandudno
Llandudno2 - 0
Newtown A.F.C.
Gresford0 - 4
Llandudno
Llandudno2 - 0
Rhyl FC (- 2020)
Brickfield Rangers0 - 0
Llandudno
Llandudno4 - 0
Flint Mountain
Llandudno7 - 0
Gresford
Llandudno1 - 0
Holyhead
Llandudno1 - 3
Caernarfon
Llandudno2 - 1
Bangor 1876
Connahs Quay Nomads FC1 - 6
LlandudnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruthin Town FC
#11#21#30#43#56#60#70
Llandudno
#13#21#30#42#510#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Airbus UK Broughton
Guilsfield
Denbigh Town
Mold Alexandra
Y Rhyl 1879
Caersws