Welsh Cymru Championship01:45 ngày 16/08/2025

Buckley Town
3 - 2

Ruthin Town FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buckley TownChỉ sốRuthin Town FC
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
0Chỉ số 41
4Chỉ số 32
5Chỉ số 228
119Chỉ số 23116
94Chỉ số 2476
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buckley Town0 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Buckley Town
Buckley Town2 - 2
Ruthin Town FC
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC4 - 2
Buckley Town
Buckley Town2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC2 - 0
Buckley Town
Buckley Town5 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Buckley Town
Ruthin Town FC0 - 1
Buckley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buckley Town
Brickfield Rangers4 - 0
Buckley Town
Buckley Town2 - 3
Newtown A.F.C.
Buckley Town0 - 3
Airbus UK Broughton
Holyhead0 - 4
Buckley Town
Flint Town5 - 0
Buckley Town
Mold Alexandra3 - 1
Buckley Town
Buckley Town0 - 0
Ruthin Town FC
Buckley Town1 - 2
Mold Alexandra
Llandudno2 - 3
Buckley Town
Buckley Town2 - 4
CaerswsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Gresford2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 9
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.3 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 0
Penrhyncoch
Ruthin Town FC1 - 2
Cwmbran Celtic
Ruthin Town FC4 - 2
Porthmadog
Ruthin Town FC1 - 0
Bangor 1876
Buckley Town0 - 0
Ruthin Town FC
Airbus UK Broughton7 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 2
HolywellĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buckley Town
#13#20#30#44#53#60#70
Ruthin Town FC
#12#22#31#42#53#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Guilsfield
Denbigh Town
Y Rhyl 1879
Flint Mountain