Welsh Cymru Championship20:30 ngày 27/09/2025

Flint Mountain
2 - 0

Ruthin Town FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flint MountainChỉ sốRuthin Town FC
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
36Chỉ số 2450
0Chỉ số 27
78Chỉ số 2373
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Mountain
Denbigh Town5 - 1
Flint Mountain
Flint Mountain0 - 2
Brickfield Rangers
Buckley Town3 - 0
Flint Mountain
Flint Mountain4 - 4
Gresford
Newtown A.F.C.3 - 1
Flint Mountain
Llandudno4 - 0
Flint Mountain
Holywell2 - 1
Flint Mountain
Flint Mountain1 - 3
Denbigh Town
Flint Mountain1 - 1
Holywell
Flint Mountain1 - 5
GuilsfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Llanrug3 - 3
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 3
Llandudno
Ruthin Town FC0 - 0
Rhyl FC (- 2020)
Holywell5 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Penrhyncoch
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Gresford2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 9
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.3 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 0
PenrhyncochĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flint Mountain
#12#21#30#42#50#60#70
Ruthin Town FC
#10#20#30#41#57#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Airbus UK Broughton
Mold Alexandra
Y Rhyl 1879
Holyhead
Caersws