Welsh Cymru Championship01:45 ngày 21/08/2025

Ruthin Town FC
3 - 1

Penrhyncoch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruthin Town FCChỉ sốPenrhyncoch
8Chỉ số 227
48Chỉ số 2452
2Chỉ số 25
1Chỉ số 80
5Chỉ số 213
112Chỉ số 2398
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruthin Town FC0 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 3
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC2 - 3
Penrhyncoch
Ruthin Town FC2 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC5 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC2 - 0
PenrhyncochĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Gresford2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 9
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.3 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 0
Penrhyncoch
Ruthin Town FC1 - 2
Cwmbran Celtic
Ruthin Town FC4 - 2
Porthmadog
Ruthin Town FC1 - 0
Bangor 1876
Buckley Town0 - 0
Ruthin Town FC
Airbus UK Broughton7 - 0
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penrhyncoch
Penrhyncoch0 - 1
Airbus UK Broughton
Penrhyncoch1 - 2
Newtown A.F.C.
Mold Alexandra2 - 2
Penrhyncoch
Ruthin Town FC0 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch2 - 1
Bow Street
Penrhyncoch0 - 0
Ammanford
Haverfordwest County4 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch0 - 1
Colwyn Bay
Prestatyn Town FC1 - 2
Penrhyncoch
Airbus UK Broughton2 - 0
PenrhyncochĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruthin Town FC
#13#22#30#41#52#60#70
Penrhyncoch
#11#20#30#40#55#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Holywell
Llandudno
Guilsfield
Denbigh Town
Y Rhyl 1879
Brickfield Rangers
Flint Mountain
Holyhead
Caersws