Welsh Cymru Championship20:30 ngày 04/10/2025

Ruthin Town FC
1 - 1

Guilsfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruthin Town FCChỉ sốGuilsfield
2Chỉ số 32
101Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 228
62Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruthin Town FC2 - 0
Guilsfield
Guilsfield3 - 1
Ruthin Town FC
Guilsfield2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 2
Guilsfield
Guilsfield3 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Guilsfield
Guilsfield1 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 5
Guilsfield
Ruthin Town FC1 - 1
Guilsfield
Ruthin Town FC1 - 1
GuilsfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Flint Mountain2 - 0
Ruthin Town FC
Llanrug3 - 3
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 3
Llandudno
Ruthin Town FC0 - 0
Rhyl FC (- 2020)
Holywell5 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Penrhyncoch
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Gresford2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 9
Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.3 - 0
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guilsfield
Guilsfield4 - 1
Brickfield Rangers
Penrhyncoch2 - 3
Guilsfield
Guilsfield1 - 4
Airbus UK Broughton
Mold Alexandra0 - 0
Guilsfield
Buckley Town1 - 2
Guilsfield
Holywell4 - 1
Guilsfield
Guilsfield2 - 3
Rhyl FC (- 2020)
Guilsfield2 - 2
Bala Town F.C.
Gresford1 - 3
Guilsfield
Guilsfield3 - 0
Mold AlexandraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruthin Town FC
#11#20#30#42#59#60#70
Guilsfield
#11#20#30#42#55#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Denbigh Town
Y Rhyl 1879
Holyhead
Caersws