Welsh Cymru Championship20:30 ngày 25/08/2025

Penrhyncoch
1 - 1

Denbigh Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenrhyncochChỉ sốDenbigh Town
55Chỉ số 2335
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
8Chỉ số 22
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
10Chỉ số 223
40Chỉ số 2421
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Denbigh Town3 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch4 - 2
Denbigh Town
Penrhyncoch1 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch0 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 0
Penrhyncoch
Denbigh Town3 - 2
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 1
Denbigh TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penrhyncoch
Ruthin Town FC3 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch0 - 1
Airbus UK Broughton
Penrhyncoch1 - 2
Newtown A.F.C.
Mold Alexandra2 - 2
Penrhyncoch
Ruthin Town FC0 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch2 - 1
Bow Street
Penrhyncoch0 - 0
Ammanford
Haverfordwest County4 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch0 - 1
Colwyn Bay
Prestatyn Town FC1 - 2
PenrhyncochĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denbigh Town
Denbigh Town3 - 1
Mold Alexandra
Gresford0 - 5
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 2
Holywell
Rhyl FC (- 2020)2 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town3 - 2
Caersws
Flint Mountain1 - 3
Denbigh Town
Connahs Quay Nomads FC9 - 2
Denbigh Town
Llay Miners Welfare1 - 2
Denbigh Town
Gresford3 - 3
Denbigh Town
Denbigh Town5 - 0
Llay Miners WelfareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penrhyncoch
#11#20#30#43#58#60#70
Denbigh Town
#11#21#31#43#52#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Llandudno
Guilsfield
Buckley Town
Y Rhyl 1879
Brickfield Rangers
Holyhead