Welsh Cymru Championship20:30 ngày 27/09/2025

Newtown A.F.C.
4 - 2

Denbigh Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newtown A.F.C.Chỉ sốDenbigh Town
2Chỉ số 23
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 219
10Chỉ số 228
50Chỉ số 2461
81Chỉ số 23101
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Rhyl FC (- 2020)2 - 5
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Bala Town F.C.
Llandudno2 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 1
Caersws
Airbus UK Broughton2 - 2
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.3 - 1
Flint Mountain
Penrhyncoch1 - 2
Newtown A.F.C.
Buckley Town2 - 3
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.3 - 0
Ruthin Town FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Newtown A.F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Denbigh Town
Porthmadog2 - 2
Denbigh Town
Porthmadog2 - 2
Denbigh Town
Llandudno3 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town5 - 1
Flint Mountain
Denbigh Town1 - 1
Buckley Town
Penrhyncoch1 - 1
Denbigh Town
Denbigh Town3 - 1
Mold Alexandra
Gresford0 - 5
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 2
Holywell
Rhyl FC (- 2020)2 - 2
Denbigh TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newtown A.F.C.
#14#23#30#42#52#60#70
Denbigh Town
#12#20#30#41#53#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Guilsfield
Y Rhyl 1879
Brickfield Rangers
Holyhead