Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 22/02/2025

De Graafschap
5 - 1

AZ Alkmaar Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốAZ Alkmaar Youth
0Chỉ số 30
78Chỉ số 23136
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
8Chỉ số 226
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
23Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-116224202123272833715
Đội hình xuất phát

J.Smits#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Willemsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Najah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.V.D.Heide#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Niemeijer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.VanGilst#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Haar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Haar#8

J.Haar#3

J.Haar#1

J.Haar#9

J.Haar#47

J.Haar#6
J.Haar#39

J.Haar#19

J.Haar#12

J.Haar#2

J.Haar#5

J.Haar#26
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

T.Kuijsten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dijkstra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Berkhout#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Engel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Boogaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kalisvaart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gerold#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Oerip#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.toppenberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Smits#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smits#19

A.Smits#15
A.Smits#23

A.Smits#12

A.Smits#16

A.Smits#14

A.Smits#22
A.Smits#20
A.Smits#18
A.Smits#24

A.Smits#17
A.Smits#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar Youth2 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 0
De Graafschap
AZ Alkmaar Youth0 - 1
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
AZ Alkmaar Youth
De Graafschap0 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
De Graafschap
De Graafschap1 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth7 - 3
De Graafschap
De Graafschap5 - 1
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
Den Bosch
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
Emmen
FC Utrecht Youth1 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 2
Heracles Almelo
USV Hercules2 - 8
De Graafschap
De Graafschap5 - 3
HHC Hardenberg
Volendam2 - 1
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
Roda JC3 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 0
VVV Venlo
Helmond Sport2 - 1
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 1
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden0 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 1
Emmen
Volendam2 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 3
MVV Maastricht
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
AZ Alkmaar YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#15#23#30#40#52#60#70
AZ Alkmaar Youth
#11#20#30#40#55#60#70
Excelsior SBV
SC Telstar
FC Eindhoven
FC Oss