Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 01/03/2025

Jong PSV Eindhoven Youth
1 - 2

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong PSV Eindhoven YouthChỉ sốDe Graafschap
62Chỉ số 2455
125Chỉ số 2387
5Chỉ số 25
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
14Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

N.Schiks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Waayers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.vandeBlaak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Samuel·Gomez Van Hoogen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wessel kuhn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Land#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Tim.Heuvel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Abed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J. van den Berg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Younis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jesper Uneken#19

Jesper Uneken#21

Jesper Uneken#16

Jesper Uneken#23

Jesper Uneken#17

Jesper Uneken#20

Jesper Uneken#14

Jesper Uneken#18
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-11622420216232873015
Đội hình xuất phát

J.Smits#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Willemsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kaak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.V.D.Heide#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.VanGilst#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Kadiri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Haar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Haar#1

J.Haar#8

J.Haar#26

J.Haar#19

J.Haar#3

J.Haar#9

J.Haar#47
J.Haar#39

J.Haar#12
J.Haar#33

J.Haar#2

J.Haar#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap4 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 3
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Dordrecht
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen4 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
VVV Venlo
Ajax Amsterdam U214 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
SC Telstar1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Katwijk
Jong PSV Eindhoven Youth6 - 4
Vitesse Arnhem
Den Bosch1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap5 - 1
AZ Alkmaar Youth
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
Den Bosch
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
Emmen
FC Utrecht Youth1 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 2
Heracles Almelo
USV Hercules2 - 8
De Graafschap
De Graafschap5 - 3
HHC HardenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong PSV Eindhoven Youth
#11#21#30#41#55#60#70
De Graafschap
#12#21#30#40#55#60#70
Volendam
Excelsior SBV
FC Eindhoven
Helmond Sport
MVV Maastricht
FC Oss