FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 18/11/2025

Czechia
6 - 0

Gibraltar
Thống kê
Thống kê trận đấu
CzechiaChỉ sốGibraltar
10Chỉ số 210
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2412
10Chỉ số 220
73Chỉ số 2527
12Chỉ số 21
0Chỉ số 80
109Chỉ số 2367
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Czechia
Sơ đồ 4-2-3-1154201721221310719
Đội hình xuất phát

M.Kovář#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Coufal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hranáč#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Zelený#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Jurasek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Beran#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Souček#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Doudera#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Schick#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Karabec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Chorý#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chorý#16

T.Chorý#11

T.Chorý#8

T.Chorý#3

T.Chorý#23

T.Chorý#9

T.Chorý#12

T.Chorý#15

T.Chorý#18

T.Chorý#14

T.Chorý#2
Gibraltar
Sơ đồ 5-4-1233146172942287
Đội hình xuất phát

J.Hankins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Jolley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Ronan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Olivero#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Kai Mauro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.D.Rio#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Pozo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Torrilla#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Scanlon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bartolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bartolo#15

J.Bartolo#19

J.Bartolo#18

J.Bartolo#10

J.Bartolo#20

J.Bartolo#1

J.Bartolo#12

J.Bartolo#13

J.Bartolo#21

J.Bartolo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia
Czechia1 - 0
Faroe Islands2 - 1
Czechia
Czechia0 - 0
Croatia
Czechia1 - 1
Saudi Arabia
Montenegro0 - 2
Czechia
Croatia5 - 1
Czechia
Czechia2 - 0
Montenegro
Gibraltar0 - 4
Czechia
Czechia2 - 1
Faroe Islands
Czechia2 - 1
GeorgiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gibraltar
Gibraltar1 - 2
Montenegro
Croatia3 - 0
Gibraltar
Gibraltar0 - 2
New Caledonia
Gibraltar0 - 1
Faroe Islands
Gibraltar0 - 1
Albania
Faroe Islands2 - 1
Gibraltar
Gibraltar0 - 7
Croatia
Gibraltar0 - 4
Czechia
Montenegro3 - 1
Gibraltar
Gibraltar1 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Czechia
#16#25#30#40#512#60#70
Gibraltar
#10#20#30#41#51#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Latvia
Serbia
Andorra
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein