CHI Liga de Ascenso23:00 ngày 12/07/2025

Curico Unido
5 - 3

San Marcos de Arica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Curico UnidoChỉ sốSan Marcos de Arica
2Chỉ số 24
34Chỉ số 2429
4Chỉ số 228
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
68Chỉ số 2370
5Chỉ số 216
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Curico Unido
Sơ đồ 4-2-1-3114216192081013297
Đội hình xuất phát

T.Vergara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.González#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ormazábal#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Oliver#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C·Herrera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

Y.Leiva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

D.Rojas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

C.Bustamante#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Quinteros#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Nicolás Martín Fernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nicolás Martín Fernández#9

Nicolás Martín Fernández#4
Nicolás Martín Fernández#36

Nicolás Martín Fernández#25

Nicolás Martín Fernández#18

Nicolás Martín Fernández#28

Nicolás Martín Fernández#24
San Marcos de Arica
Sơ đồ 3-3-3-115312426353682021
Đội hình xuất phát

N.Temperini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rivera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Muller#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bravo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Rencoret#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Plaza#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reiner campos#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Barrios#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ábalos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcos·Camarda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marcos·Camarda#27

Marcos·Camarda#7
Marcos·Camarda#19

Marcos·Camarda#16

Marcos·Camarda#32

Marcos·Camarda#22

Marcos·Camarda#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Marcos de Arica1 - 2
Curico Unido
San Marcos de Arica2 - 3
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 4
Curico Unido
Curico Unido2 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 3
Curico Unido
Curico Unido2 - 3
San Marcos de Arica
Curico Unido1 - 1
San Marcos de AricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Curico Unido0 - 1
Audax Italiano
Santiago Wanderers2 - 1
Curico Unido
Cobreloa3 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
Deportes Recoleta
Universidad de Chile2 - 2
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Universidad de Chile
Curico Unido1 - 2
Universidad de Concepcion
Curico Unido1 - 0
CSD Antofagasta
San Luis Quillota1 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
NublenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marcos de Arica
Rangers Talca1 - 2
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Deportes Santa Cruz
Union San Felipe1 - 2
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 1
CD Copiapo S.A.
San Marcos de Arica2 - 1
San Luis Quillota
D. Concepcion1 - 0
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido3 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta2 - 3
San Marcos de Arica
Santiago Morning0 - 1
San Marcos de AricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Curico Unido
#15#21#30#41#52#60#70
San Marcos de Arica
#13#22#30#43#54#60#70
CD Magallanes
Deportes Temuco