CHI Liga de Ascenso05:00 ngày 06/07/2025

Santiago Wanderers
2 - 1

Curico Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santiago WanderersChỉ sốCurico Unido
8Chỉ số 213
98Chỉ số 2494
2Chỉ số 33
136Chỉ số 23141
12Chỉ số 25
13Chỉ số 2210
1Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Santiago Wanderers
Sơ đồ 4-2-3-1117182368529102721
Đội hình xuất phát

Eduardo Andrés Miranda Ríos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herrera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Felipe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gonzalez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Torres#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Joaquín Pereyra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Navarro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gatica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Luna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.M.Cuadra#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.I.Duma#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.I.Duma#11
J.I.Duma#16
J.I.Duma#7

J.I.Duma#9
J.I.Duma#12
J.I.Duma#3

J.I.Duma#30
Curico Unido
Sơ đồ 4-2-3-12514171519204710813
Đội hình xuất phát

H.Muñoz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.González#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Meneses#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C·Herrera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B·Lopez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Nicolás Martín Fernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rojas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Leiva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bustamante#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bustamante#1

C.Bustamante#24

C.Bustamante#29

C.Bustamante#18

C.Bustamante#21
C.Bustamante#32

C.Bustamante#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Curico Unido2 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
Curico Unido
Santiago Wanderers1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 3
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Santiago Wanderers
Curico Unido1 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 1
Curico UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Wanderers
CSD Antofagasta2 - 3
Santiago Wanderers
CD Magallanes0 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers5 - 1
Cobreloa
Santiago Wanderers3 - 0
CSD Antofagasta
D. Concepcion0 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 3
Santiago Morning
Deportes Santa Cruz2 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 1
Union San Felipe
Santiago Wanderers0 - 1
San Luis Quillota
Rangers Talca3 - 3
Santiago WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Cobreloa3 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
Deportes Recoleta
Universidad de Chile2 - 2
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Universidad de Chile
Curico Unido1 - 2
Universidad de Concepcion
Curico Unido1 - 0
CSD Antofagasta
San Luis Quillota1 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Nublense
Curico Unido3 - 0
Union San Felipe
Deportes Temuco0 - 0
Curico UnidoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santiago Wanderers
#12#21#30#42#512#60#70
Curico Unido
#11#21#30#43#54#60#70
CD Copiapo S.A.
San Marcos de Arica