CHI Liga de Ascenso07:30 ngày 24/05/2025

San Marcos de Arica
2 - 1

San Luis Quillota
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Marcos de AricaChỉ sốSan Luis Quillota
82Chỉ số 2470
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 212
6Chỉ số 25
8Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
125Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
San Marcos de Arica
Sơ đồ 4-2-1-31145632681024920
Đội hình xuất phát

N.Temperini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Guerra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rivera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ledesma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Muller#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Rencoret#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Barrios#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Facundo flores velazco#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hidier d pereira#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.melivilu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ábalos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Ábalos#22

A.Ábalos#35

A.Ábalos#7

A.Ábalos#32

A.Ábalos#4

A.Ábalos#21
A.Ábalos#19
San Luis Quillota
Sơ đồ 4-2-3-112531316219301126
Đội hình xuất phát
D.Retamal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Navarrete#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F. Coronel#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sarria#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nicolas munoz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.rodriguez#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
esteban juan gonzalez araya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.carreno#9 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Martin larrain#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S. Parada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Suazo#26 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Suazo#7

H.Suazo#4

H.Suazo#23

H.Suazo#18
H.Suazo#8

H.Suazo#17

H.Suazo#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Luis Quillota1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 3
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
San Luis Quillota
San Marcos de Arica1 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota0 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 2
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 2
San Marcos de Arica
San Luis Quillota1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 1
San Luis QuillotaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marcos de Arica
D. Concepcion1 - 0
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido3 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta2 - 3
San Marcos de Arica
Santiago Morning0 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Universidad de Concepcion
Cobresal3 - 0
San Marcos de Arica
Deportes Temuco1 - 3
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Deportes La Serena
San Marcos de Arica1 - 2
Santiago WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Luis Quillota
Union La Calera0 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 0
Curico Unido
Santiago Wanderers0 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota1 - 1
Cobreloa
Deportes Temuco0 - 1
San Luis Quillota
San Luis Quillota2 - 1
Union San Felipe
Univ Catolica2 - 3
San Luis Quillota
CD Magallanes1 - 0
San Luis Quillota
San Luis Quillota3 - 2
Everton CD
Universidad de Concepcion1 - 2
San Luis QuillotaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Marcos de Arica
#12#21#30#42#56#60#70
San Luis Quillota
#11#20#30#42#55#60#70
CD Copiapo S.A.
Rangers Talca
Deportes Santa Cruz