Chilean Cup23:30 ngày 08/06/2025

Curico Unido
2 - 1

Universidad de Chile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Curico UnidoChỉ sốUniversidad de Chile
6Chỉ số 215
39Chỉ số 2561
35Chỉ số 2445
103Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
9Chỉ số 224
1Chỉ số 81
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Curico Unido
Sơ đồ 4-3-3251415619410207138
Đội hình xuất phát

H.Muñoz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.González#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Oliver#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B·Lopez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Rojas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C·Herrera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Nicolás Martín Fernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Bustamante#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Leiva#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Leiva#1
Y.Leiva#24
Y.Leiva#28

Y.Leiva#29

Y.Leiva#18

Y.Leiva#21
Y.Leiva#32

Y.Leiva#23

Y.Leiva#9
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-5-215222148113024189
Đội hình xuất phát

C.Toselli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ramírez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Alfaro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
I.Poblete#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Guerra#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Montes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A. Díaz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.D.Yorio#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Fernández#40

L.Fernández#4
L.Fernández#44

L.Fernández#27

L.Fernández#21

L.Fernández#26

L.Fernández#12

L.Fernández#29

L.Fernández#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Universidad de Chile1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 3
Universidad de Chile
Curico Unido3 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 1
Curico Unido
Universidad de Chile1 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Universidad de Chile
Curico Unido0 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile5 - 1
Curico Unido
Universidad de Chile3 - 3
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Universidad de ChileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Universidad de Concepcion
Curico Unido1 - 0
CSD Antofagasta
San Luis Quillota1 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Nublense
Curico Unido3 - 0
Union San Felipe
Deportes Temuco0 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 3
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca0 - 1
Curico Unido
Curico Unido0 - 0
Deportes Santa Cruz
Curico Unido2 - 3
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Universidad de Chile6 - 0
O.Higgins
Botafogo - RJ1 - 0
Universidad de Chile
Deportes Limache2 - 0
Universidad de Chile
Huachipato1 - 5
Universidad de Chile
Universidad de Chile4 - 0
Carabobo
Universidad de Chile1 - 1
Deportes Recoleta
Universidad de Chile0 - 3
Estudiantes La Plata
Universidad de Chile1 - 0
Univ Catolica
Palestino2 - 3
Universidad de Chile
Carabobo1 - 1
Universidad de ChileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Curico Unido
#12#22#30#43#55#60#70
Universidad de Chile
#11#21#30#43#55#60#70
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Santiago Wanderers
Colo Colo
Deportes La Serena
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
Cobresal
Union La Calera
Everton CD
Audax Italiano
Union Espanola
CD Magallanes
Santiago Morning