Chilean Cup02:00 ngày 11/05/2025
2 - 1

Nublense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Curico UnidoChỉ sốNublense
68Chỉ số 2532
2Chỉ số 211
3Chỉ số 21
8Chỉ số 228
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2387
1Chỉ số 42
59Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Curico Unido
Sơ đồ 4-4-22514617191020482829
Đội hình xuất phát

H.Muñoz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.González#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Oliver#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Meneses#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Rojas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C·Herrera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B·Lopez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Leiva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M. Retamal#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Quinteros#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Quinteros#1

M.Quinteros#9
M.Quinteros#24

M.Quinteros#18

M.Quinteros#21
M.Quinteros#36

M.Quinteros#37
M.Quinteros#7

M.Quinteros#13
Nublense
Sơ đồ 4-3-3305156271310168911
Đội hình xuất phát

D.Tapia#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Valencia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Valencia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Calderón#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.González#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Daniel Abraham Saavedra Yáñez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Rozas#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Sanhueza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Graciani#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Sosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Sánchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Sánchez#4

P.Sánchez#14
P.Sánchez#25
P.Sánchez#24
P.Sánchez#2
P.Sánchez#28
P.Sánchez#3

P.Sánchez#22
P.Sánchez#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nublense3 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 3
Nublense
Nublense1 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Nublense
Nublense3 - 1
Curico Unido
Curico Unido0 - 0
Nublense
Nublense2 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Nublense
Nublense0 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
NublenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Curico Unido3 - 0
Union San Felipe
Deportes Temuco0 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 3
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca0 - 1
Curico Unido
Curico Unido0 - 0
Deportes Santa Cruz
Curico Unido2 - 3
D. Concepcion
Universidad de Concepcion1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD Magallanes
Santiago Morning0 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nublense
Nublense1 - 1
Union La Calera
Nublense2 - 0
Deportes La Serena
Nublense0 - 0
Coquimbo Unido
Union Espanola3 - 0
Nublense
Nublense2 - 0
Universidad de Concepcion
Nublense1 - 1
Municipal Iquique
Deportes Santa Cruz3 - 2
Nublense
Palestino2 - 0
Nublense
Nublense1 - 1
Univ Catolica
Everton CD1 - 2
NublenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Curico Unido
#12#21#31#43#53#60#70
Nublense
#11#20#32#42#51#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
Deportes Limache
Santiago Wanderers
Colo Colo
San Marcos de Arica
Cobresal
San Luis Quillota
Audax Italiano
Huachipato
O.Higgins
Universidad de Chile
Deportes Recoleta