Chilean Cup04:30 ngày 11/05/2025

Coquimbo Unido
3 - 0

San Marcos de Arica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coquimbo UnidoChỉ sốSan Marcos de Arica
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
9Chỉ số 20
120Chỉ số 2452
180Chỉ số 23129
15Chỉ số 221
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-3-3131723168105111830
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Salinas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabrera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cornejo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Camargo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Palavecino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Matías Andrés Zepeda Flores#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Azocar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Waterman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Chandía#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Chandía#24
B.Chandía#6

B.Chandía#26

B.Chandía#23

B.Chandía#20

B.Chandía#4
B.Chandía#21

B.Chandía#22
B.Chandía#14
San Marcos de Arica
Sơ đồ 3-5-2119561426114123121
Đội hình xuất phát

N.Temperini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Contreras#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Rivera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Ledesma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Guerra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Rencoret#26 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

F.Rosales#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Caceres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bravo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Maluenda#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcos·Camarda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcos·Camarda#8

Marcos·Camarda#35
Marcos·Camarda#24
Marcos·Camarda#3

Marcos·Camarda#7
Marcos·Camarda#9

Marcos·Camarda#32

Marcos·Camarda#16
Marcos·Camarda#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Marcos de Arica2 - 2
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica0 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido4 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 2
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica2 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica0 - 3
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
San Marcos de AricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 0
O.Higgins
Colo Colo2 - 0
Coquimbo Unido
Nublense0 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Huachipato
Deportes La Serena2 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 1
Audax Italiano
Coquimbo Unido0 - 0
Cobresal
Everton CD0 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Cobresal
Deportes Limache1 - 2
Coquimbo UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta2 - 3
San Marcos de Arica
Santiago Morning0 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Universidad de Concepcion
Cobresal3 - 0
San Marcos de Arica
Deportes Temuco1 - 3
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Deportes La Serena
San Marcos de Arica1 - 2
Santiago Wanderers
CD Magallanes0 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 1
CobreloaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coquimbo Unido
#13#20#30#42#59#60#70
San Marcos de Arica
#10#20#30#43#50#60#70
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Union San Felipe
Union La Calera
San Luis Quillota
Univ Catolica
Union Espanola
D. Concepcion
Palestino
Rangers Talca
Universidad de Chile
Curico Unido
Deportes Santa Cruz