Chilean Cup02:00 ngày 10/07/2025

Curico Unido
0 - 1

Audax Italiano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Curico UnidoChỉ sốAudax Italiano
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 31
2Chỉ số 215
42Chỉ số 2432
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
89Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
15Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Curico Unido
Sơ đồ 4-5-11366151971810202813
Đội hình xuất phát

T.Vergara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Lionel Román De Pierre Hidalgo#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Oliver#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Nicolás Martín Fernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Ortíz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Rojas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C·Herrera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Retamal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Bustamante#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bustamante#24

C.Bustamante#29

C.Bustamante#37

C.Bustamante#9

C.Bustamante#14

C.Bustamante#4

C.Bustamante#8

C.Bustamante#25

C.Bustamante#21
Audax Italiano
Sơ đồ 5-3-211513362228243310
Đội hình xuất phát

T.Ahumada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Jiménez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Ferrario#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C·Munoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Guiffrey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Rojas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Espejo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.C.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

N.Orellana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Gonzalez#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Valencia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Valencia#17

L.Valencia#11

L.Valencia#4

L.Valencia#7

L.Valencia#5

L.Valencia#27

L.Valencia#29

L.Valencia#18

L.Valencia#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Audax Italiano3 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 1
Curico Unido
Curico Unido4 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 1
Curico Unido
Curico Unido2 - 2
Audax Italiano
Curico Unido4 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano0 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 2
Audax Italiano
Audax Italiano3 - 1
Curico UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Santiago Wanderers2 - 1
Curico Unido
Cobreloa3 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
Deportes Recoleta
Universidad de Chile2 - 2
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Universidad de Chile
Curico Unido1 - 2
Universidad de Concepcion
Curico Unido1 - 0
CSD Antofagasta
San Luis Quillota1 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Nublense
Curico Unido3 - 0
Union San FelipeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Audax Italiano
Audax Italiano2 - 0
Deportes Temuco
Audax Italiano2 - 1
Colo Colo
Nublense2 - 3
Audax Italiano
Deportes Temuco1 - 2
Audax Italiano
Everton CD1 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano4 - 3
Huachipato
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano2 - 2
Palestino
Audax Italiano2 - 1
D. Concepcion
Audax Italiano2 - 1
Deportes La SerenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Curico Unido
#10#20#30#42#55#60#70
Audax Italiano
#11#20#30#41#55#60#70
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Deportes Limache
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
Union La Calera
Univ Catolica
Union Espanola
Rangers Talca
O.Higgins
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Santa Cruz