Chilean Cup05:00 ngày 12/06/2025

Universidad de Chile
2 - 2

Curico Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universidad de ChileChỉ sốCurico Unido
71Chỉ số 2418
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
3Chỉ số 34
153Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
8Chỉ số 23
15Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Universidad de Chile
Sơ đồ 3-5-2256222719212016927
Đội hình xuất phát

G.Castellón#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Calderón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Zaldivia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Guerrero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Altamirano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Díaz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

C.Aránguiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Sepúlveda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Contreras#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Contreras#1

R.Contreras#18

R.Contreras#4

R.Contreras#10

R.Contreras#11

R.Contreras#17

R.Contreras#34
R.Contreras#8

R.Contreras#5
Curico Unido
Sơ đồ 4-4-22514156192442081310
Đội hình xuất phát

H.Muñoz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.González#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Oliver#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Sáez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B·Lopez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C·Herrera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Leiva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Bustamante#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rojas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rojas#1
D.Rojas#32

D.Rojas#21

D.Rojas#18

D.Rojas#29

D.Rojas#7

D.Rojas#28

D.Rojas#23

D.Rojas#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Curico Unido2 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 3
Universidad de Chile
Curico Unido3 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile1 - 1
Curico Unido
Universidad de Chile1 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Universidad de Chile
Curico Unido0 - 0
Universidad de Chile
Universidad de Chile5 - 1
Curico Unido
Universidad de Chile3 - 3
Curico UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Chile
Curico Unido2 - 1
Universidad de Chile
Universidad de Chile6 - 0
O.Higgins
Botafogo - RJ1 - 0
Universidad de Chile
Deportes Limache2 - 0
Universidad de Chile
Huachipato1 - 5
Universidad de Chile
Universidad de Chile4 - 0
Carabobo
Universidad de Chile1 - 1
Deportes Recoleta
Universidad de Chile0 - 3
Estudiantes La Plata
Universidad de Chile1 - 0
Univ Catolica
Palestino2 - 3
Universidad de ChileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Universidad de Chile
Curico Unido1 - 2
Universidad de Concepcion
Curico Unido1 - 0
CSD Antofagasta
San Luis Quillota1 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Nublense
Curico Unido3 - 0
Union San Felipe
Deportes Temuco0 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 3
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca0 - 1
Curico Unido
Curico Unido0 - 0
Deportes Santa CruzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universidad de Chile
#12#21#30#43#58#60#70
Curico Unido
#12#20#30#44#53#60#70
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Santiago Wanderers
Colo Colo
Deportes La Serena
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
Cobresal
Union La Calera
Everton CD
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
CD Magallanes
Santiago Morning