CHI Liga de Ascenso23:30 ngày 25/05/2025

Curico Unido
1 - 0

CSD Antofagasta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Curico UnidoChỉ sốCSD Antofagasta
167Chỉ số 23163
88Chỉ số 2457
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 214
11Chỉ số 20
0Chỉ số 80
19Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Curico Unido
Sơ đồ 4-3-3251417619420107138
Đội hình xuất phát

H.Muñoz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.González#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Meneses#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Oliver#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B·Lopez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C·Herrera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Rojas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Nicolás Martín Fernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Bustamante#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Leiva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Leiva#9

Y.Leiva#23

Y.Leiva#21

Y.Leiva#29

Y.Leiva#28

Y.Leiva#15

Y.Leiva#1
CSD Antofagasta
Sơ đồ 4-3-31217563315102613911
Đội hình xuất phát
F.Hurtado#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nieto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Rodrigo astorga#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

diaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
zacarias abuhadba#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.baez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Souper#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
sergio hinojosa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
gonzalez#13 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Bandez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bandez#8

J.Bandez#21

J.Bandez#3

J.Bandez#23

J.Bandez#31
J.Bandez#1
J.Bandez#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Curico Unido0 - 2
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta1 - 1
Curico Unido
CSD Antofagasta0 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta4 - 2
Curico Unido
Curico Unido2 - 0
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CSD Antofagasta
Curico Unido2 - 0
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta0 - 0
Curico UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
San Luis Quillota1 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Nublense
Curico Unido3 - 0
Union San Felipe
Deportes Temuco0 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 3
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca0 - 1
Curico Unido
Curico Unido0 - 0
Deportes Santa Cruz
Curico Unido2 - 3
D. Concepcion
Universidad de Concepcion1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD MagallanesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSD Antofagasta
CSD Antofagasta1 - 0
CD Copiapo S.A.
CSD Antofagasta3 - 1
Municipal Iquique
Santiago Morning1 - 1
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta2 - 3
San Marcos de Arica
CSD Antofagasta2 - 2
Union San Felipe
Deportes Recoleta1 - 2
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta0 - 3
Cobreloa
Cobreloa4 - 2
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta2 - 1
CD Copiapo S.A.
CSD Antofagasta0 - 0
Deportes TemucoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Curico Unido
#11#21#30#43#511#60#70
CSD Antofagasta
#10#20#30#43#50#60#70
Santiago Wanderers