Bulgarian First League21:45 ngày 13/05/2026

CSKA Sofia
1 - 1

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốCSKA 1948 Sofia
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
8Chỉ số 222
119Chỉ số 2470
117Chỉ số 2379
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
8Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-121214325101130947728
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.E.Ngome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Brahimi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

petko panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.SoletBomawoko#94 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Piedrahita#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#34

I.Pittas#25

I.Pittas#73
I.Pittas#24

I.Pittas#4

I.Pittas#27

I.Pittas#7

I.Pittas#19

I.Pittas#3
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11242196342311207793
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Hoffmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Grivić#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Krebs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#10

M.Diallo#88

M.Diallo#14

M.Diallo#13

M.Diallo#9

M.Diallo#67
M.Diallo#87

M.Diallo#3

M.Diallo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia0 - 1
CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia2 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia1 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia1 - 3
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Levski Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Levski Sofia1 - 0
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA 1948 Sofia
Cherno More Varna0 - 4
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 0
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#11#20#30#41#58#60#70
CSKA 1948 Sofia
#11#21#30#41#54#60#70
Slavia Sofia
Arda
FK Septemvri Sofia