Bulgarian First League00:00 ngày 09/05/2026

CSKA 1948 Sofia
0 - 1

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốCSKA Sofia
8Chỉ số 228
54Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
1Chỉ số 36
90Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-4-213242122102334209377
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Hoffmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krebs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Franco#19

E.Franco#14

E.Franco#15

E.Franco#11

E.Franco#6

E.Franco#1

E.Franco#9

E.Franco#67

E.Franco#3
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-12121432510119930389
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.E.Ngome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Brahimi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

petko panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L·Pereira#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Godoy#94

S.Godoy#3

S.Godoy#19

S.Godoy#25

S.Godoy#73

S.Godoy#4

S.Godoy#77

S.Godoy#28

S.Godoy#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia2 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia1 - 0
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA 1948 Sofia
Cherno More Varna0 - 4
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 0
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia1 - 3
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Levski Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#10#20#30#41#56#60#70
CSKA Sofia
#11#20#30#46#52#60#70
Arda
FK Septemvri Sofia