Bulgarian First League23:00 ngày 03/05/2026

CSKA Sofia
1 - 0

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốLudogorets Razgrad
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
73Chỉ số 2396
73Chỉ số 2492
5Chỉ số 2210
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
4Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-121214321761199107728
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Brahimi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.E.Ngome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Piedrahita#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#3

I.Pittas#19

I.Pittas#5

I.Pittas#25

I.Pittas#9

I.Pittas#4

I.Pittas#38

I.Pittas#30

I.Pittas#94
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-1391755327262337147718
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nachmias#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Tekpetey#37 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Čočev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Čočev#5
I.Čočev#75

I.Čočev#42

I.Čočev#7
I.Čočev#81

I.Čočev#1

I.Čočev#76

I.Čočev#29

I.Čočev#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad3 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia1 - 3
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Levski Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 2
CSKA Sofia
Arda1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad3 - 2
Farul Constanta
Spartak Varna1 - 5
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA Sofia
PFK Montana0 - 3
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#11#21#30#44#54#60#70
Ludogorets Razgrad
#10#20#30#44#510#60#70
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia