Bulgarian First League20:45 ngày 05/03/2026

Lokomotiv Plovdiv
0 - 5

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv PlovdivChỉ sốCSKA 1948 Sofia
2Chỉ số 32
103Chỉ số 23111
0Chỉ số 82
4Chỉ số 22
47Chỉ số 2553
9Chỉ số 224
73Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-1122313522399994777
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ruskov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ryan lucas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Pavlov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Umarbaev#39 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Lamy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Itu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
sevi idriz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Zwarts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Zwarts#33

J.Zwarts#4

J.Zwarts#29

J.Zwarts#11
J.Zwarts#44

J.Zwarts#10

J.Zwarts#3

J.Zwarts#9

J.Zwarts#40
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1126212286723207793
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Parkhomenko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Magnin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krebs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mamadou diallo#10

mamadou diallo#14

mamadou diallo#13

mamadou diallo#17

mamadou diallo#9

mamadou diallo#4

mamadou diallo#3

mamadou diallo#19
mamadou diallo#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 2
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 3
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Spartak Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Botev Plovdiv
Slavia Sofia0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FC Asia Talas
FK Napredak Krusevac0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Etar
Lokomotiv Plovdiv4 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 0
Gangwon FC
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Slovan Bratislava
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Spartak Trnava
Jagiellonia Bialystok1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
LASK LinzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Plovdiv
#10#20#30#42#54#60#70
CSKA 1948 Sofia
#15#22#30#42#52#60#70
Botev Vratsa
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
Arda
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich