Bulgarian First League22:00 ngày 15/04/2026

Cherno More Varna
0 - 4

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cherno More VarnaChỉ sốCSKA 1948 Sofia
0Chỉ số 81
3Chỉ số 215
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
113Chỉ số 23104
4Chỉ số 31
55Chỉ số 2457
4Chỉ số 226
2Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-2-3-1812341510249712377
Đội hình xuất phát

C.Tomov#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Panov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Stefanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Martín#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chandarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Teles#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Jorge#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Tonev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

celso sidney#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

celso sidney#50
celso sidney#22
celso sidney#70

celso sidney#39

celso sidney#16
celso sidney#26

celso sidney#28

celso sidney#8

celso sidney#29
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-113966212283420237793
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Grivić#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Parkhomenko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Magnin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Krebs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#4

M.Diallo#19

M.Diallo#3
M.Diallo#87

M.Diallo#67

M.Diallo#9

M.Diallo#1

M.Diallo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Cherno More Varna
CSKA 1948 Sofia0 - 4
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
CSKA 1948 Sofia
Cherno More Varna2 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
CSKA 1948 Sofia
Cherno More Varna0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 3
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 3
Slavia Sofia
Levski Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
PFK Montana
FK Septemvri Sofia0 - 3
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Arda
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Spartak VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad3 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 0
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cherno More Varna
#10#20#30#44#52#60#70
CSKA 1948 Sofia
#14#23#30#41#54#60#70
Beroe Stara Zagora