Bulgarian First League20:15 ngày 08/03/2026

CSKA 1948 Sofia
0 - 0

Botev Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốBotev Plovdiv
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 227
5Chỉ số 212
64Chỉ số 2453
2Chỉ số 33
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2387
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-1-4-11962162286723201793
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Grivić#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Parkhomenko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Gašević#22 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Magnin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Maciel#67 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krebs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Martínez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

mamadou diallo#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mamadou diallo#19

mamadou diallo#3

mamadou diallo#4

mamadou diallo#9

mamadou diallo#13

mamadou diallo#14

mamadou diallo#10
Botev Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-129174192745141081113
Đội hình xuất phát

D.Naumov#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Minkov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Soldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Conte#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Hein#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Silva#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Carlos algarra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Nedelev#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Igor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

samuil tsonov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

samuil tsonov#42
samuil tsonov#41

samuil tsonov#1

samuil tsonov#87

samuil tsonov#30

samuil tsonov#90

samuil tsonov#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Plovdiv1 - 2
CSKA 1948 Sofia
Botev Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Botev Plovdiv
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 0
CSKA 1948 Sofia
Botev Plovdiv0 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Plovdiv
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 2
Botev PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 0
Gangwon FC
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Slovan Bratislava
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Spartak Trnava
Jagiellonia Bialystok1 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 0
FK Septemvri Sofia
PFK Montana0 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 1
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia3 - 0
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 0
Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv4 - 0
FC Sevlievo
Botev Plovdiv1 - 0
Spartak Varna
Botev Plovdiv1 - 0
Partizan Belgrade
Botev Plovdiv2 - 0
Maritsa 1921 PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#10#20#30#42#56#60#70
Botev Plovdiv
#10#20#30#43#53#60#70
Cherno More Varna
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia
Arda
FC Dobrudzha Dobrich