Russian Premier League18:30 ngày 28/02/2026

FK Krasnodar
2 - 1

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KrasnodarChỉ sốFK Rostov
49Chỉ số 2438
6Chỉ số 25
8Chỉ số 224
1Chỉ số 81
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 32
95Chỉ số 2382
0Chỉ số 42
6Chỉ số 214
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-112034155366111079
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tormena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Augusto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Sá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#16

J.Cordoba#59

J.Cordoba#5

J.Cordoba#88

J.Cordoba#23

J.Cordoba#6

J.Cordoba#67

J.Cordoba#17
J.Cordoba#29
J.Cordoba#34
J.Cordoba#30

J.Cordoba#90
FK Rostov
Sơ đồ 5-3-217478224062810999
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ronaldo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Semenchuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mohebbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mohebbi#59

M.Mohebbi#58

M.Mohebbi#91

M.Mohebbi#5

M.Mohebbi#71

M.Mohebbi#87

M.Mohebbi#18

M.Mohebbi#67

M.Mohebbi#69

M.Mohebbi#34

M.Mohebbi#19

M.Mohebbi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov0 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar4 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 0
FK Rostov
FK Krasnodar3 - 2
FK Rostov
FK Rostov2 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar3 - 2
FK Rostov
FK Krasnodar3 - 0
FK Rostov
FK Krasnodar1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 4
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 1
Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow1 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar3 - 0
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow2 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Krasnodar3 - 2
CSKA Moscow
FK Krasnodar5 - 0
Krylya Sovetov
FK Krasnodar4 - 0
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow1 - 1
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad1 - 1
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Spartak Moscow5 - 2
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 1
FK Rostov
FK Rostov2 - 0
Qingdao West Coast
FK Rostov3 - 0
FC Noah
FK Rostov0 - 1
Rodina Moscow
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov3 - 0
Chengdu Rongcheng
FK Rostov2 - 0
Rubin Kazan
FK Rostov1 - 3
Lokomotiv Moscow
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 3
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Krasnodar
#12#21#30#42#54#60#70
FK Rostov
#11#21#31#42#55#60#70
Akhmat Grozny
Akron Togliatti
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi