Russian Cup22:30 ngày 04/03/2026

FK Rostov
0 - 2

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốDynamo Makhachkala
1Chỉ số 40
15Chỉ số 2414
1Chỉ số 216
3Chỉ số 32
57Chỉ số 2345
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 221
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 3-4-371378348755840106919
Đội hình xuất phát

D.Odoevskiy#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Askalany#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Langovich#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Prokhin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Vakhaniya#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Shchetinin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bayramyan#19 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bayramyan#99

K.Bayramyan#17

K.Bayramyan#1

K.Bayramyan#9

K.Bayramyan#7

K.Bayramyan#91

K.Bayramyan#22

K.Bayramyan#67

K.Bayramyan#62

K.Bayramyan#18

K.Bayramyan#4

K.Bayramyan#8
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 4-2-3-12713995776431016728
Đội hình xuất phát

D.Volk#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kagermazov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sundukov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Akhmedov#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hosseinnejad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Mestouri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Serderov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Serderov#55

S.Serderov#22

S.Serderov#47

S.Serderov#39

S.Serderov#11

S.Serderov#75

S.Serderov#4
S.Serderov#78

S.Serderov#19

S.Serderov#71

S.Serderov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov1 - 3
Dynamo Makhachkala
FK Rostov2 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 3
FK Rostov
FK Rostov2 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Krasnodar2 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow5 - 2
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 1
FK Rostov
FK Rostov2 - 0
Qingdao West Coast
FK Rostov3 - 0
FC Noah
FK Rostov0 - 1
Rodina Moscow
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov3 - 0
Chengdu Rongcheng
FK Rostov2 - 0
Rubin Kazan
FK Rostov1 - 3
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala2 - 1
FK Andijon
Yenisey Krasnoyarsk0 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Sochi0 - 3
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala3 - 0
FK Atyrau
Arsenal Tula0 - 4
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Arkadag FK
Dynamo Makhachkala3 - 0
FC Vardar Skopje
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
Dynamo Makhachkala
FK IMT Belgrad0 - 2
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#10#20#31#43#54#60#70
Dynamo Makhachkala
#12#22#30#42#51#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti