Romanian Liga II23:00 ngày 08/08/2025

CSA Steaua Bucuresti
4 - 1

Concordia Chiajna
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSA Steaua BucurestiChỉ sốConcordia Chiajna
7Chỉ số 215
1Chỉ số 33
101Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 229
76Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CSA Steaua Bucuresti
Sơ đồ 4-3-300000000000
Đội hình xuất phát

M.Adascalitei#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rubio#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stefanpacionel#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lascu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gualda#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ia.doana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.marianbeta#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.marianbeta#0
d.marianbeta#0
d.marianbeta#0
d.marianbeta#0
d.marianbeta#0

d.marianbeta#0
d.marianbeta#0

d.marianbeta#0
d.marianbeta#0
Concordia Chiajna
Sơ đồ 4-2-3-100000000000
Đội hình xuất phát
r.lazar#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Carnat#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kucher#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bălașa#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boychuk#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Carp#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ciuciulete#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dobrescu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ghiocel#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert manica#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andreas burcea#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

andreas burcea#0

andreas burcea#0
andreas burcea#0
andreas burcea#0

andreas burcea#0
andreas burcea#0

andreas burcea#0

andreas burcea#0
andreas burcea#0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 2
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
Concordia ChiajnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
Tunari1 - 3
CSA Steaua Bucuresti
Chindia Targoviste1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
Belasitsa Petrich2 - 4
CSA Steaua Bucuresti
Marek Dupnitza0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti4 - 3
Afumati
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Scolar Resita
Metaloglobus0 - 3
CSA Steaua Bucuresti
FC Voluntari3 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges4 - 2
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 0
Muscelul Campulung
Tunari1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 5
Chindia Targoviste
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Concordia Chiajna
CSM Slatina3 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna4 - 0
Afumati
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 4
Muscelul Campulung
Selimbar2 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
Chindia TargovisteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSA Steaua Bucuresti
#14#21#30#41#59#60#70
Concordia Chiajna
#11#21#30#43#54#60#70