Romanian Liga II15:00 ngày 18/04/2025

Ceahlaul Piatra Neamt
1 - 1

Concordia Chiajna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceahlaul Piatra NeamtChỉ sốConcordia Chiajna
0Chỉ số 30
7Chỉ số 243
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 221
0Chỉ số 80
0Chỉ số 20
26Chỉ số 2313
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceahlaul Piatra Neamt
Sơ đồ 4-2-3-16722253498624047190
Đội hình xuất phát

Alexandru barna#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.tutu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
emmanuel asibey#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Telcean#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Neagu#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gbizie ronald#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sandru#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
renan santos dos#0 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Jakov·Katusa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Nnochiri kelechi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
alex nadasanu#0 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
alex nadasanu#8

alex nadasanu#11

alex nadasanu#13
alex nadasanu#18

alex nadasanu#26

alex nadasanu#1

alex nadasanu#14
alex nadasanu#33
alex nadasanu#3
Concordia Chiajna
Sơ đồ 4-2-3-1123182122752320817
Đội hình xuất phát

S.Fara#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Tsymbalyuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mboumbouni#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dobrescu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.dica#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Prejmerean#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
r.lazar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Ion#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Petkovski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dima#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Boychuk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boychuk#1
A.Boychuk#22
A.Boychuk#25

A.Boychuk#4
A.Boychuk#94

A.Boychuk#14
A.Boychuk#24

A.Boychuk#19

A.Boychuk#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Concordia Chiajna0 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna1 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna1 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna0 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt2 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt3 - 1
Concordia Chiajna
Ceahlaul Piatra Neamt3 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna2 - 0
Ceahlaul Piatra NeamtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceahlaul Piatra Neamt
CSM Slatina0 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt2 - 1
Afumati
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita1 - 2
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 1
FC Botosani
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 2
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau2 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 4
Muscelul Campulung
Selimbar2 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
Chindia Targoviste
Unirea Ungheni3 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 2
Selimbar
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia ChiajnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceahlaul Piatra Neamt
#11#20#30#42#53#60#70
Concordia Chiajna
#11#21#30#44#51#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari
Arges
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu