Brazilian Serie B04:30 ngày 12/05/2025

Gremio Novorizontino
2 - 2

Ferroviaria SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gremio NovorizontinoChỉ sốFerroviaria SP
11Chỉ số 2210
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2391
53Chỉ số 2429
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 214
8Chỉ số 22
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 3-4-2-19338342868879910
Đội hình xuất phát

J.Almeida#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Natel#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Donato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Soares#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Farias#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Oyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Brey#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Dyego#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Fogaça#99 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Frizzo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Frizzo#9

M.Frizzo#17
M.Frizzo#23

M.Frizzo#30

M.Frizzo#18

M.Frizzo#26

M.Frizzo#22

M.Frizzo#47
M.Frizzo#14
M.Frizzo#12

M.Frizzo#31

M.Frizzo#28
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-4-241213441420355779237
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Medina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maycon#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Eric#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Neto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

José Domingos de Moraes Neto#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Lopes#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Lopes#1
T.Lopes#70
T.Lopes#83

T.Lopes#29

T.Lopes#9

T.Lopes#7

T.Lopes#99

T.Lopes#31

T.Lopes#57

T.Lopes#10
T.Lopes#8

T.Lopes#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino3 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Ferroviaria SP
Gremio Novorizontino2 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 2
Gremio Novorizontino
Ferroviaria SP4 - 0
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino0 - 1
Corinthians - SP
Gremio Novorizontino2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Gremio Novorizontino1 - 1
Criciuma
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Volta Redonda
Avaí FC1 - 1
Gremio Novorizontino
Botafogo - RJ3 - 1
Gremio Novorizontino
OperArio MT0 - 1
Gremio Novorizontino
São Paulo - SP1 - 0
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SP
Volta Redonda0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Remo - PA
Ituano SP3 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 0
Ituano SP
Ferroviaria SP3 - 1
Gremio Prudente
Rio Claro1 - 0
Ferroviaria SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gremio Novorizontino
#12#21#30#42#58#60#70
Ferroviaria SP
#12#21#30#43#52#60#70
Chapecoense - SC
Goias Esporte Clube
CRB AL
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
America MG
Athletic Club
Botafogo SP
SC Paysandu Para