Italian Serie B01:30 ngày 10/05/2025

Cosenza Calcio 1914
0 - 1

Cesena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cosenza Calcio 1914Chỉ sốCesena
1Chỉ số 32
108Chỉ số 2375
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
32Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Cosenza Calcio 1914
Sơ đồ 3-4-2-1129551525283120399
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sgarbi#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.D.Mura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Cimino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gargiulo#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Kouan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Ricci#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A·Rizzo·Pinna#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Kourfalidis#39 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Artistico#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Artistico#22

G.Artistico#23

G.Artistico#16

G.Artistico#36

G.Artistico#6

G.Artistico#10

G.Artistico#11
G.Artistico#41

G.Artistico#12

G.Artistico#17

G.Artistico#19

G.Artistico#18
Cesena
Sơ đồ 3-5-233151924118357013309
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Prestia#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ceesay#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Šarić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Calò#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Francesconi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R. Celia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Bastoni#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shpendi#7

C.Shpendi#17

C.Shpendi#20

C.Shpendi#93

C.Shpendi#1

C.Shpendi#73

C.Shpendi#26

C.Shpendi#5

C.Shpendi#27

C.Shpendi#92

C.Shpendi#14

C.Shpendi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cosenza Calcio 1914
SudTirol2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 0
Bari
Salernitana3 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 1
Brescia(1911-2026)
Frosinone2 - 2
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 3
Pisa
Catanzaro4 - 0
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19141 - 0
A.C. Reggiana 1919
Modena1 - 1
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 19140 - 3
PalermoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Cesena2 - 1
Palermo
Mantova3 - 0
Cesena
Cesena0 - 2
Sassuolo
Cesena1 - 1
Frosinone
SudTirol1 - 1
Cesena
Cesena1 - 2
Juve Stabia
Cesena0 - 0
Spezia
Brescia(1911-2026)1 - 1
Cesena
Cesena2 - 0
Salernitana
Cremonese1 - 2
CesenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cosenza Calcio 1914
#10#20#30#41#57#60#70
Cesena
#11#21#30#42#52#60#70
Carrarese
Sampdoria
Cittadella